越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khoản dự phòng” (1)
khoản dự phòng
英语
短语Reserve fund, savings
Chúng tôi có khoản dự phòng 2,5 tỷ đồng.
We have a reserve fund of 2.5 billion VND.
相关词“khoản dự phòng” (0)
未找到相关词。
短语“khoản dự phòng” (1)
Chúng tôi có khoản dự phòng 2,5 tỷ đồng.
We have a reserve fund of 2.5 billion VND.
